他喜欢穿名牌衣服。
Tā xǐhuan chuān míngpái yīfu.
Anh ấy thích mặc quần áo thương hiệu nổi tiếng.
He likes to wear brand-name clothes.
"名牌" là danh từ, nghĩa là "thương hiệu nổi tiếng". Thường đứng làm tân ngữ sau động từ như "穿" (mặc) hoặc "买" (mua). Thường đi kèm với danh từ chỉ đồ vật như "衣服" (quần áo), "鞋子" (giày).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.