Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 岳母

岳母

yuè mǔ
Âm Hán-Việt: nhạc mẫu
HSK 3.0 cấp 9
mẹ vợ
wife's mother

Ví dụ câu

我岳母明天来我家。

Wǒ yuè mǔ míngtiān lái wǒ jiā.

Mẹ vợ tôi ngày mai đến nhà tôi.

My mother-in-law is coming to my house tomorrow.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →