Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 留言

留言

liú yán
Âm Hán-Việt: lưu ngôn
HSK 3.0 cấp 5
để lại tin nhắn, lời nhắn
to leave a message, to leave one's comments, message

Ví dụ câu

请给我留言。

Qǐng gěi wǒ liúyán.

Xin hãy để lại lời nhắn cho tôi.

Please leave me a message.

Cách dùng từ này

"留言" (để lại lời nhắn) dùng như động từ: "请 给 我 留言" (hãy để lại lời nhắn cho tôi), và như danh từ chỉ lời nhắn, bình luận: "看 留言", "回复 留言" (trả lời bình luận). Trên mạng, "留言" thường là bình luận để lại dưới bài viết.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →