Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 方言

方言

fāng yán
Âm Hán-Việt: phương ngôn
HSK 3.0 cấp 6
phương ngữ/tiếng địa phương
the first Chinese dialect dictionary

Ví dụ câu

中国有丰富多样的方言。

Zhōngguó yǒu fēngfù duōyàng de fāngyán.

Trung Quốc có phương ngôn phong phú đa dạng.

China has a rich variety of dialects.

Cách dùng từ này

"方言" là danh từ, nghĩa là phương ngữ, tiếng địa phương. Thường đứng sau danh từ chỉ quốc gia hoặc khu vực như "中国的" (của Trung Quốc) và có thể đi kèm với động từ "有" (có). Người học thường nhầm "方言" với "语言"; "语言" là ngôn ngữ chung, còn "方言" là biến thể địa phương.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →