Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 大方

大方

dà fang
Âm Hán-Việt: đại phương
HSK 3.0 cấp 6
hào phóng, rộng rãi
generous; natural and poised

Ví dụ câu

姐姐很大方,请我吃糖。

Jiějie hěn dàfang, qǐng wǒ chī táng.

Chị gái tôi rất hào phóng, mời tôi ăn kẹo.

My sister is very generous, she treats me to candy.

Cách dùng từ này

“大方” là tính từ; ở nghĩa này chữ “方” đọc thanh nhẹ (dàfang). Ba nghĩa hay gặp: hào phóng, không tiếc tiền (“姐姐 很 大方”); tự nhiên, không rụt rè (“举止 大方”); trang nhã, không lòe loẹt (“穿 得 很 大方”). Từ trái nghĩa với nghĩa đầu là “小气” (keo kiệt).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →