同学们大都喜欢运动。
Tóngxuémen dàdū xǐhuān yùndòng.
Các bạn học phần lớn thích thể thao.
Most of the students like sports.
“大都” (phần lớn, hầu hết) là phó từ, đứng sau chủ ngữ và trước động từ: “同学们 大都 喜欢 运动”. Nghĩa như “大多”. Khác “大部分” ở từ loại: “大部分” đứng được ngay trước danh từ (“大部分 学生”), còn “大都” chỉ đứng trước động từ, tính từ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.