Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 比方

比方

bǐ fang
Âm Hán-Việt: tỉ phương
HSK 3.0 cấp 6
ví dụ
analogy

Ví dụ câu

比方说,你喜欢吃什么水果?

Bǐfang shuō, nǐ xǐhuan chī shénme shuǐguǒ?

Ví dụ, bạn thích ăn trái cây gì?

For example, what fruit do you like to eat?

Cách dùng từ này

“比方” (ví dụ, sự so sánh) là danh từ, hay gặp nhất trong hai cách: “比方 说” để nêu ví dụ, giống “比如 说”; và “打 个 比方” (lấy một hình ảnh so sánh) khi giải thích điều khó bằng điều dễ hiểu. “比方 说” mang màu khẩu ngữ hơn “比如”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →