比方说,你喜欢吃什么水果?
Bǐfang shuō, nǐ xǐhuan chī shénme shuǐguǒ?
Ví dụ, bạn thích ăn trái cây gì?
For example, what fruit do you like to eat?
“比方” (ví dụ, sự so sánh) là danh từ, hay gặp nhất trong hai cách: “比方 说” để nêu ví dụ, giống “比如 说”; và “打 个 比方” (lấy một hình ảnh so sánh) khi giải thích điều khó bằng điều dễ hiểu. “比方 说” mang màu khẩu ngữ hơn “比如”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.