Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 确保

确保

què bǎo
Âm Hán-Việt: xác bảo
HSK 3.0 cấp 5
đảm bảo
to ensure

Ví dụ câu

请确保门已经锁好。

Qǐng quèbǎo mén yǐjīng suǒ hǎo.

Hãy đảm bảo cửa đã khóa.

Please make sure the door is locked.

Cách dùng từ này

"确保" (bảo đảm chắc chắn) là động từ, thường mang cả một mệnh đề phía sau: "确保 安全", "确保 大家 都 能 参加". Nghe trang trọng, hay gặp trong thông báo, quy định. Gần với "保证": "保证" còn có nghĩa hứa hẹn với người khác, còn "确保" chỉ nhấn vào làm cho chắc chắn đạt được.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

确保 viết sang phồn thể là 確保 què bǎo.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →