Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 公
gōng
HSK 3.0 cấp 6
công, công cộng, quốc tế
public, collectively owned, common, international (e.g. high seas, metric system, calendar), make pu

Ví dụ câu

这是公共场合。

Zhè shì gōnggòng chǎnghé.

Đây là nơi công cộng.

This is a public place.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)