这两件事有很多共性。
Zhè liǎng jiàn shì yǒu hěn duō gòng xìng.
Hai việc này có nhiều điểm chung.
These two things have a lot in common.
"共性" (điểm chung, tính chung) là danh từ, chỉ đặc điểm mà nhiều sự vật cùng có. Hay đi với "有": "有 很多 共性". Thường dùng cặp đối lập với "个性" (tính riêng, cá tính) khi phân tích, so sánh. Văn phong hơi học thuật.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.