这是良性肿瘤。
Zhè shì liángxìng zhǒngliú.
Đây là khối u lành tính.
This is a benign tumor.
“良性” (lành tính, theo chiều tốt) là tính từ chỉ thuộc tính, không đi với “很”, chủ yếu làm định ngữ trước danh từ: “良性 肿瘤” (khối u lành tính), “良性 循环” (vòng tuần hoàn tốt). Trái nghĩa là “恶性” (ác tính): “恶性 肿瘤”, “恶性 循环”. Khác “良好” (tốt) là tính từ thường, dùng được với “很”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.