Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 比不上

比不上

bǐ bù shàng
Âm Hán-Việt: tỉ bất thượng
HSK 3.0 cấp 8
không bằng/kém hơn
can't compare with

Ví dụ câu

我的成绩比不上他。

Wǒ de chéngjì bǐ bù shàng tā.

Thành tích của tôi không bằng anh ấy.

My grades cannot compare to his.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →