Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 仰
yǎng
HSK 3.0 cấp 6
ngước nhìn, ngưỡng mộ
to look up, to admire, to rely on

Ví dụ câu

他仰头看天。

Tā yǎng tóu kàn tiān.

Anh ấy ngước đầu nhìn trời.

He looked up at the sky.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)