Hanzi GenzTừ ghép HSK › 风险
风险
fēng xiǎn
Âm Hán-Việt: phong hiểm
HSK 3.0 cấp 3
rủi ro
risk

Ví dụ câu

投资都有一定的风险。

Tóuzī dōu yǒu yīdìng de fēngxiǎn.

Đầu tư đều có một mức độ rủi ro nhất định.

All investments carry a certain amount of risk.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)