各地风俗习惯不同。
Gè dì fēngsú xíguàn bùtóng.
Phong tục tập quán mỗi nơi mỗi khác.
Customs and habits vary by region.
"风俗" là danh từ, nghĩa là phong tục, tập quán. Thường đứng sau danh từ chỉ địa điểm hoặc nhóm người, như "各地风俗". Có thể kết hợp với "习惯" (thói quen) thành "风俗习惯". Người Việt thường nhầm "风俗" với "风格" (phong cách).
风俗 viết sang phồn thể là 風俗 fēng sú.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.