Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 嫌

嫌

xián
Âm Hán-Việt: hiềm
HSK 3.0 cấp 6
chê/không thích
to dislike

Cách dùng chữ này

Động từ, nghĩa "chê, không ưa" vì thấy có điểm không vừa ý. Cấu trúc hay gặp: 嫌 + người/vật + tính từ: 嫌 他 太 吵 (chê nó ồn quá), 嫌 麻烦 (ngại phiền), 嫌 贵 (chê đắt). Trong từ ghép 嫌疑 thì chữ này mang nghĩa khác là "nghi ngờ". Gần nghĩa với 嫌弃 (ghét bỏ), nhưng 嫌弃 nặng hơn.

Ví dụ câu

她嫌这件衣服太贵了。

Tā xián zhè jiàn yīfu tài guì le.

Cô ấy chê cái áo này quá đắt.

She thinks this dress is too expensive.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「嫌」