Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 嫌
xián
HSK 3.0 cấp 6
chê/không thích
to dislike

Ví dụ câu

她嫌这件衣服太贵了。

Tā xián zhè jiàn yīfu tài guì le.

Cô ấy chê cái áo này quá đắt.

She thinks this dress is too expensive.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)