Hanzi GenzTừ ghép HSK › 内心
内心
nèi xīn
Âm Hán-Việt: nội tâm
HSK 3.0 cấp 3
nội tâm
heart

Ví dụ câu

她内心深处有很多秘密。

Tā nèixīn shēnchù yǒu hěnduō mìmì.

Trong sâu thẳm nội tâm cô ấy có nhiều bí mật.

Deep in her innermost heart, she has many secrets.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)