Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 海量

海量

hǎi liàng
Âm Hán-Việt: hải lượng
HSK 3.0 cấp 9
lượng khổng lồ
huge volume

Ví dụ câu

这个网站有海量的信息。

Zhège wǎngzhàn yǒu hǎiliàng de xìnxī.

Trang web này có lượng thông tin khổng lồ.

This website has a massive amount of information.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →