Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 海藻

海藻

hǎi zǎo
Âm Hán-Việt: hải tảo
HSK 3.0 cấp 9
rong biển
seaweed

Ví dụ câu

这种海藻可以吃。

Zhè zhǒng hǎizǎo kěyǐ chī.

Loại rong biển này có thể ăn được.

This kind of seaweed is edible.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →