Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 音量

音量

yīn liàng
Âm Hán-Việt: âm lượng
HSK 3.0 cấp 5
âm lượng, cường độ âm thanh
intensity, volume, quantity, loudness, volume of sound

Ví dụ câu

请把音量调小。

Qǐng bǎ yīnliàng tiáo xiǎo.

Xin hãy điều chỉnh âm lượng nhỏ lại.

Please turn down the volume.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →