Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 他
HSK 3.0 cấp 1
anh ấy/ông ấy
he

Ví dụ câu

他是我的老师。

Tā shì wǒ de lǎoshī.

Anh ấy là giáo viên của tôi.

He is my teacher.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)