Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 她
HSK 3.0 cấp 1
cô ấy/bà ấy
she

Ví dụ câu

她很漂亮。

Tā hěn piàoliang.

Cô ấy rất đẹp.

She is very beautiful.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)