Hanzi GenzTừ ghép HSK › 她们
她们
tā men
Âm Hán-Việt: tha môn
HSK 3.0 cấp 1
họ (nữ)
they

Ví dụ câu

她们是好朋友。

Tāmen shì hǎo péngyou.

Họ là bạn tốt.

They are good friends.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)