Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 淡水

淡水

dàn shuǐ
Âm Hán-Việt: đạm thuỷ
HSK 3.0 cấp 7
nước ngọt
Tamsui or Danshui

Ví dụ câu

鱼需要淡水生活。

Yú xūyào dànshuǐ shēnghuó.

Cá cần nước ngọt để sống.

Fish need fresh water to live.

Cách dùng từ này

“淡水” (nước ngọt, nước không mặn) là danh từ, đối lập với “海水”: “淡水 鱼”, “淡水 资源”. Lưu ý: “nước ngọt” có ga để uống tiếng Trung là “汽水”, không phải “淡水”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →