Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 墨水

墨水

mò shuǐ
Âm Hán-Việt: mặc thuỷ
HSK 3.0 cấp 7
mực, nước mực
ink

Ví dụ câu

钢笔里没有墨水了。

Gāngbǐ lǐ méiyǒu mòshuǐ le.

Trong bút máy hết mực rồi.

There is no ink in the pen.

Cách dùng từ này

“墨水” (mực) là danh từ chỉ mực viết; lượng từ “瓶” (lọ). Hay gặp: “钢笔 里 没有 墨水 了”, thêm mực (jiā mòshuǐ). Nghĩa bóng trong khẩu ngữ: chữ nghĩa, học vấn — dùzi li yǒu mòshuǐ (trong bụng có chữ).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →