看到美食,他流口水了。
Kàndào měishí, tā liú kǒushuǐ le.
Nhìn thấy đồ ăn ngon, anh ấy chảy nước miếng.
Seeing delicious food, he drooled.
“口水” (nước miếng, nước bọt) là danh từ khẩu ngữ. Cụm hay gặp: “流 口水” (chảy nước miếng, cả nghĩa thèm ăn hay thèm muốn), “吐 口水” (nhổ nước bọt). Trên mạng, kǒushuǐ zhàn (khẩu chiến) là cuộc cãi nhau bằng lời. Từ trang trọng tương ứng là “唾液”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.