他的口音听起来像南方人。
Tā de kǒuyīn tīng qǐlai xiàng nánfāng rén.
Giọng nói của anh ấy nghe giống người miền Nam.
His accent sounds like someone from the south.
“口音” (giọng, giọng địa phương) là danh từ, chỉ cách phát âm mang dấu vết vùng miền hay tiếng mẹ đẻ: “他 的 口音 很 重” (giọng anh ấy rất nặng), “南方 口音”, “有 口音”. Khác “口气” (giọng điệu) nói về thái độ trong lời nói, không phải cách phát âm.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.