Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 口音

口音

kǒu yīn
Âm Hán-Việt: khẩu âm
HSK 3.0 cấp 7
giọng địa phương
oral speech sounds (linguistics)

Ví dụ câu

他的口音听起来像南方人。

Tā de kǒuyīn tīng qǐlai xiàng nánfāng rén.

Giọng nói của anh ấy nghe giống người miền Nam.

His accent sounds like someone from the south.

Cách dùng từ này

“口音” (giọng, giọng địa phương) là danh từ, chỉ cách phát âm mang dấu vết vùng miền hay tiếng mẹ đẻ: “他 的 口音 很 重” (giọng anh ấy rất nặng), “南方 口音”, “有 口音”. Khác “口气” (giọng điệu) nói về thái độ trong lời nói, không phải cách phát âm.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →