Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 新
xīn
HSK 3.0 cấp 1
mới
abbr. for Xinjiang 疆 or Singapore 坡

Ví dụ câu

我买了一双新鞋。

Wǒ mǎi le yī shuāng xīn xié.

Tôi đã mua một đôi giày mới.

I bought a new pair of shoes.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)