这是新型手机。
Zhè shì xīnxíng shǒujī.
Đây là điện thoại kiểu mới.
This is a new type of phone.
"新型" (kiểu mới, loại mới) là tính từ chỉ dùng làm định ngữ, đứng ngay trước danh từ: "新型 手机", "新型 材料". Không làm vị ngữ, không nói "很 新型". Nó nhấn mạnh loại, công nghệ mới khác hẳn trước; còn "新款" chỉ mẫu mã mới của cùng một mặt hàng như quần áo, điện thoại.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.