Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 剧
HSK 3.0 cấp 6
kịch, phim, tuồng
theatrical work (play, opera, TV series etc), dramatic (change, increase etc), acute, severe

Ví dụ câu

这个剧很好看。

Zhège jù hěn hǎokàn.

Bộ phim này rất hay.

This drama is very good.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)