请更新你的软件。
Qǐng gēngxīn nǐ de ruǎnjiàn.
Hãy cập nhật phần mềm của bạn.
Please update your software.
"更新" (cập nhật/đổi mới) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ, có thể đi kèm với trạng từ "及时" (kịp thời) hoặc "定期" (định kỳ).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.