Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 更新

更新

gēng xīn
Âm Hán-Việt: canh tân
HSK 3.0 cấp 5
cập nhật/đổi mới
to replace the old with new

Ví dụ câu

请更新你的软件。

Qǐng gēngxīn nǐ de ruǎnjiàn.

Hãy cập nhật phần mềm của bạn.

Please update your software.

Cách dùng từ này

"更新" (cập nhật/đổi mới) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ, có thể đi kèm với trạng từ "及时" (kịp thời) hoặc "定期" (định kỳ).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →