Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 新人

新人

xīn rén
Âm Hán-Việt: tân nhân
HSK 3.0 cấp 5
người mới, đôi vợ chồng mới cưới
newlywed

Ví dụ câu

公司来了一个新人。

Gōngsī lái le yí gè xīnrén.

Công ty có một người mới đến.

A new person came to the company.

Cách dùng từ này

"新人" (người mới) là danh từ, chỉ người mới vào một công ty, đội nhóm hay một nghề: "公司 来 了 一 个 新人", "带 新人" (kèm người mới). Trong đám cưới, "新人" còn chỉ chung cô dâu chú rể; nói riêng từng người thì dùng "新娘" và "新郎".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →