公司来了一个新人。
Gōngsī lái le yí gè xīnrén.
Công ty có một người mới đến.
A new person came to the company.
"新人" (người mới) là danh từ, chỉ người mới vào một công ty, đội nhóm hay một nghề: "公司 来 了 一 个 新人", "带 新人" (kèm người mới). Trong đám cưới, "新人" còn chỉ chung cô dâu chú rể; nói riêng từng người thì dùng "新娘" và "新郎".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.