Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 大型

大型

dà xíng
Âm Hán-Việt: đại hình
HSK 3.0 cấp 5
quy mô lớn, cỡ lớn
large

Ví dụ câu

我家附近有大型超市。

Wǒ jiā fùjìn yǒu dàxíng chāoshì.

Gần nhà tôi có siêu thị cỡ lớn.

There is a large supermarket near my home.

Cách dùng từ này

“大型” (cỡ lớn, quy mô lớn) chỉ đứng trước danh từ làm định ngữ: 大型 超市, 大型 活动. Không làm vị ngữ và không đi với 很; không nói “很 大型”. Trái nghĩa là “小型”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →