Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 页
HSK 3.0 cấp 1
trang giấy, tờ
page; leaf, sheet

Ví dụ câu

这本书有三百页。

Zhè běn shū yǒu sān bǎi yè.

Cuốn sách này có ba trăm trang.

This book has three hundred pages.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)