他在事故中受害了。
Tā zài shìgù zhōng shòuhài le.
Anh ấy đã bị hại trong tai nạn.
He was harmed in the accident.
“受害” (bị hại) là động từ, không mang tân ngữ: “在 事故 中 受害”. Hay gặp nhất trong shòuhàizhě (người bị hại, nạn nhân). Khác “受伤” (bị thương): “受伤” là tổn thương thân thể, còn “受害” rộng hơn, có thể là thiệt hại tiền bạc, tinh thần.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.