Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 受害

受害

shòu hài
Âm Hán-Việt: thụ hại
HSK 3.0 cấp 8
bị hại/chịu thiệt hại
to suffer damage

Ví dụ câu

他在事故中受害了。

Tā zài shìgù zhōng shòuhài le.

Anh ấy đã bị hại trong tai nạn.

He was harmed in the accident.

Cách dùng từ này

“受害” (bị hại) là động từ, không mang tân ngữ: “在 事故 中 受害”. Hay gặp nhất trong shòuhàizhě (người bị hại, nạn nhân). Khác “受伤” (bị thương): “受伤” là tổn thương thân thể, còn “受害” rộng hơn, có thể là thiệt hại tiền bạc, tinh thần.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →