Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 妨害

妨害

fáng hài
Âm Hán-Việt: phương hại
HSK 3.0 cấp 9
gây hại/cản trở
to jeopardize

Ví dụ câu

吸烟妨害健康。

Xīyān fánghài jiànkāng.

Hút thuốc gây hại cho sức khỏe.

Smoking harms health.

Cách dùng từ này

"妨害" là động từ, nghĩa là gây hại, làm tổn hại. Mang tân ngữ là thứ bị hại: "吸烟 妨害 健康", "妨害 公共 秩序". Văn viết, hay gặp trong văn bản pháp luật. Dễ lẫn với "妨碍" (cản trở, làm vướng): "妨碍" là gây trở ngại cho việc làm, còn "妨害" là gây hại, nặng hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →