另外,我还有一个问题。
Lìngwài, wǒ hái yǒu yí ge wèntí.
Ngoài ra, tôi còn có một câu hỏi.
Besides, I also have one more question.
"另外" có hai cách dùng. Đứng đầu câu, nó nối thêm ý, nghĩa "ngoài ra": "另外, 我 还 有 一 个 问题". Đứng trước số từ + lượng từ hoặc trước "的", nó nghĩa "khác": "另外 一 个 人", "另外 的 办法". "此外" cũng nghĩa "ngoài ra" nhưng mang tính văn viết.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.