Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 另外

另外

lìng wài
Âm Hán-Việt: lánh ngoại
HSK 3.0 cấp 4
ngoài ra, thêm vào
additional

Ví dụ câu

另外,我还有一个问题。

Lìngwài, wǒ hái yǒu yí ge wèntí.

Ngoài ra, tôi còn có một câu hỏi.

Besides, I also have one more question.

Cách dùng từ này

"另外" có hai cách dùng. Đứng đầu câu, nó nối thêm ý, nghĩa "ngoài ra": "另外, 我 还 有 一 个 问题". Đứng trước số từ + lượng từ hoặc trước "的", nó nghĩa "khác": "另外 一 个 人", "另外 的 办法". "此外" cũng nghĩa "ngoài ra" nhưng mang tính văn viết.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →