Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 出
chū
HSK 3.0 cấp 1
ra ngoài
to go out

Ví dụ câu

他走出教室去喝水。

Tā zǒu chū jiàoshì qù hē shuǐ.

Anh ấy đi ra khỏi lớp học để uống nước.

He walked out of the classroom to drink water.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)