Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 出生

出生

chū shēng
Âm Hán-Việt: xuất sinh
HSK 3.0 cấp 3
được sinh ra
to be born

Ví dụ câu

我出生在上海。

Wǒ chū shēng zài Shàng hǎi.

Tôi được sinh ra ở Thượng Hải.

I was born in Shanghai.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →