Hanzi GenzTừ ghép HSK › 发生
发生
fā shēng
Âm Hán-Việt: phát sinh
HSK 3.0 cấp 3
xảy ra, phát sinh
to happen

Ví dụ câu

昨天这里发生了一件大事。

Zuótiān zhèlǐ fāshēng le yī jiàn dà shì.

Hôm qua ở đây xảy ra một chuyện lớn.

A big event happened here yesterday.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)