Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 发生

发生

fā shēng
Âm Hán-Việt: phát sinh
HSK 3.0 cấp 3
xảy ra, phát sinh
to happen

Ví dụ câu

昨天这里发生了一件大事。

Zuótiān zhèlǐ fāshēng le yí jiàn dà shì.

Hôm qua ở đây xảy ra một chuyện lớn.

A big event happened here yesterday.

Cách dùng từ này

“发生” là động từ, nghĩa là xảy ra, nảy sinh. Thường dùng trong câu tồn hiện: thời gian, nơi chốn đứng đầu, sự việc đứng sau: 这里发生 + 了 + 一件大事. Sự việc cũng có thể làm chủ ngữ. Hay đi với “了”, tân ngữ thường là 事, 变化, 问题.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

发生 viết sang phồn thể là 發生 fā shēng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →