Hanzi GenzTừ ghép HSK › 拿出
拿出
ná chū
Âm Hán-Việt: nã xuất
HSK 3.0 cấp 2
lấy ra
to take out

Ví dụ câu

他拿出书来。

Tā ná chū shū lái.

Anh ấy lấy sách ra.

He takes out a book.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)