我喜欢这个家具。
Wǒ xǐhuān zhège jiājù.
Tôi thích đồ nội thất này.
I like this furniture.
"家具" là danh từ, chỉ đồ đạc trong nhà như bàn, ghế, giường, tủ. Đếm bằng "件" (món) hoặc "套" (bộ). Hay đi với động từ "买" (mua), "搬" (khiêng, chuyển) và tính từ "新", "旧". Chú ý chữ "具" nghĩa là đồ dùng, dụng cụ — cùng chữ trong "工具" (công cụ), "玩具" (đồ chơi).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.