Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 脆
cuì
HSK 3.0 cấp 5
giòn, dễ vỡ
brittle, fragile, crisp, crunchy, clear and loud voice, neat

Ví dụ câu

这种饼干很脆。

Zhè zhǒng bǐnggān hěn cuì.

Loại bánh quy này rất giòn.

This kind of cookie is very crispy.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)