Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Tính từ "giòn": bánh quy giòn, táo giòn. Nghĩa mở rộng là dễ vỡ, mong manh: "脆弱" (mong manh, yếu đuối). Tả âm thanh trong và vang: "清脆" (trong trẻo, giòn tan). "干脆" (dứt khoát) tả cách làm việc nhanh gọn; làm phó từ nghĩa là "thôi thì cứ", như thôi thì đừng đi nữa.
这种饼干很脆。
Zhè zhǒng bǐnggān hěn cuì.
Loại bánh quy này rất giòn.
This kind of cookie is very crispy.