Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 寸
cùn
HSK 3.0 cấp 5
thước tấc (đơn vị đo)
m.[standard]

Ví dụ câu

这张桌子长三尺,宽二寸。

Zhè zhāng zhuōzi cháng sān chǐ, kuān èr cùn.

Cái bàn này dài ba thước, rộng hai tấc.

This table is three feet long and two inches wide.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)