Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“寸” là đơn vị đo chiều dài truyền thống của Trung Quốc, bằng một phần mười “尺”, khoảng 3,3 cm. Khi nói cỡ ảnh, cỡ màn hình theo inch, người ta cũng dùng “寸”. Từ ghép: “尺寸” (kích thước), “分寸” (chừng mực trong lời nói, hành động). Nghĩa bóng là rất ngắn, rất nhỏ.
「寸」 là bộ thủ số 41 trong 214 bộ Khang Hy, 3 nét, nghĩa gốc: tấc (đơn vị).
Chữ mang bộ này: 寸 cùn (tấc) · 对 duì (đúng) · 寺 sì (chùa)
这张桌子长三尺,宽二寸。
Zhè zhāng zhuōzi cháng sān chǐ, kuān èr cùn.
Cái bàn này dài ba thước, rộng hai tấc.
This table is three feet long and two inches wide.