Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 尺
chǐ
HSK 3.0 cấp 4
thước (đơn vị đo)
m.[standard]

Ví dụ câu

这条绳子有三尺长。

Zhè tiáo shéngzi yǒu sān chǐ cháng.

Sợi dây này dài ba thước.

This rope is three chi long.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)