Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 醋
HSK 3.0 cấp 5
giấm
vinegar

Ví dụ câu

我喜欢在菜里放醋。

Wǒ xǐhuan zài cài lǐ fàng cù.

Tôi thích bỏ giấm vào món ăn.

I like to put vinegar in dishes.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)