Động từ: xào, rang (trong chảo, ít dầu, đảo liên tục): 炒菜 (xào rau, nấu món ăn), 炒 + 饭 là cơm rang. Nghĩa bóng khẩu ngữ: 炒股 (đầu tư chứng khoán) là mua bán cổ phiếu kiếm lời; 炒作 (thổi phồng) là cố tình làm ầm để gây chú ý. Khác 炸 (chiên ngập dầu) và 煮 (luộc).
妈妈在炒菜。
Māma zài chǎo cài.
Mẹ đang xào rau.
Mom is stir-frying vegetables.