Động từ, hai nghĩa. Một là đi phương tiện, sắc thái trang trọng: “乘坐” (đi), “乘车” (đi xe), “乘客” (hành khách), “换乘” (chuyển tuyến); nói thường ngày dùng 坐. Hai là phép nhân trong toán. Đừng nhầm với 趁 (nhân lúc, tranh thủ).
我乘公共汽车去学校。
Wǒ chéng gōnggòng qìchē qù xuéxiào.
Tôi đi xe buýt đến trường.
I go to school by bus.