Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 插手

插手

chā shǒu
Âm Hán-Việt: sáp thủ
HSK 3.0 cấp 8
can thiệp/nhúng tay
to get involved in

Ví dụ câu

别插手我的事。

Bié chāshǒu wǒ de shì.

Đừng can thiệp vào việc của tôi.

Don't interfere in my affairs.

Cách dùng từ này

"插手" là động từ: nhúng tay, can thiệp vào việc (thường là việc không phải của mình). Hay đi kèm "……的事": "bié chāshǒu wǒ de shì" (đừng xen vào chuyện của tôi). Khác "干涉" (can thiệp — nặng và trang trọng hơn).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →