Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 棘手

棘手

jí shǒu
Âm Hán-Việt: cức thủ
HSK 3.0 cấp 8
khó xử/rắc rối
thorny (problem)

Ví dụ câu

这个问题很棘手。

Zhège wèntí hěn jíshǒu.

Vấn đề này rất khó xử.

This problem is very tricky.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →